Thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam tính như thế nào?

“Lô hàng của tôi sẽ phải đóng bao nhiêu tiền thuế?” – đây là câu hỏi mà gần như doanh nghiệp nào mới bắt đầu nhập hàng cũng đặt ra trước khi ký hợp đồng với đối tác Thái Lan. Thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam không phải một con số cố định áp dụng chung cho mọi mặt hàng, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mã HS, xuất xứ hàng hóa và giá trị lô hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách tính cụ thể để chủ động hơn khi lập kế hoạch nhập khẩu.

Thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam tính như thế nào?
Thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam tính như thế nào?

Các loại thuế phải nộp khi nhập khẩu hàng Thái Lan

Khi làm thủ tục nhập khẩu, doanh nghiệp thường phải đối mặt với 2 đến 3 loại thuế chính, tùy vào mặt hàng cụ thể.

Thuế nhập khẩu là khoản thuế đầu tiên và cơ bản nhất, tính trên giá trị hàng hóa nhập về theo tỷ lệ phần trăm quy định trong biểu thuế. Mức thuế này khác nhau tùy theo mã HS của từng mặt hàng.

Thuế giá trị gia tăng (VAT) áp dụng sau khi đã cộng thuế nhập khẩu vào giá trị hàng hóa, mức phổ biến hiện nay là 8% hoặc 10% tùy nhóm hàng.

Với một số mặt hàng đặc thù như rượu, thuốc lá, ô tô hoặc hàng hóa không khuyến khích tiêu dùng, doanh nghiệp còn phải nộp thêm thuế tiêu thụ đặc biệt. Phần lớn hàng hóa thương mại thông thường như mỹ phẩm, đồ gia dụng, thực phẩm không thuộc diện này.

Cách tính thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam

Công thức tính thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam về cơ bản gồm các bước sau.

Xác định trị giá tính thuế

Trị giá tính thuế thường là giá trị lô hàng theo hợp đồng (giá CIF, bao gồm giá hàng, cước vận chuyển và bảo hiểm nếu có). Đây là căn cứ đầu tiên để tính ra số thuế phải nộp, nên hóa đơn thương mại cần ghi rõ ràng, trung thực để tránh bị cơ quan hải quan tham vấn giá hoặc ấn định lại giá tính thuế.

Áp mã HS và xác định thuế suất

Mỗi mặt hàng có một mã HS riêng, và mã này quyết định mức thuế suất áp dụng. Ví dụ, cùng là hàng tiêu dùng nhưng mỹ phẩm, đồ gia dụng bằng nhựa hay linh kiện điện tử có thể chịu mức thuế nhập khẩu khác nhau hoàn toàn. Xác định sai mã HS là nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp bị tính thiếu hoặc tính thừa thuế, thậm chí bị truy thu sau khi hàng đã thông quan.

Công thức tổng quát như sau: thuế nhập khẩu = trị giá tính thuế x thuế suất nhập khẩu. Sau đó, thuế VAT = (trị giá tính thuế + thuế nhập khẩu) x thuế suất VAT. Tổng số tiền doanh nghiệp phải nộp là tổng của 2 khoản này, cộng thêm thuế tiêu thụ đặc biệt nếu mặt hàng thuộc diện chịu thuế.

Thuế nhập khẩu ưu đãi theo hiệp định ATIGA

Thuế nhập khẩu ưu đãi theo hiệp định ATIGA
Thuế nhập khẩu ưu đãi theo hiệp định ATIGA

Một điểm quan trọng mà nhiều doanh nghiệp chưa nắm rõ là hàng hóa có xuất xứ Thái Lan có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA), thay vì áp theo biểu thuế thông thường.

Để được hưởng mức thuế này, thường là 0% với phần lớn dòng hàng, hàng hóa cần đáp ứng 2 điều kiện. Thứ nhất, sản phẩm phải có giấy chứng nhận xuất xứ C/O form D do cơ quan có thẩm quyền tại Thái Lan cấp. Thứ hai, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ theo quy định của ATIGA, thường yêu cầu tỷ lệ nguyên liệu, giá trị gia tăng có nguồn gốc từ khu vực ASEAN đạt mức tối thiểu theo quy định.

Nếu thiếu C/O form D hoặc hàng không đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp vẫn phải nộp thuế nhập khẩu theo biểu thuế thông thường, mức này thường cao hơn đáng kể so với thuế suất ưu đãi ATIGA. Vì vậy, việc chuẩn bị đầy đủ C/O ngay từ khâu làm việc với nhà cung cấp tại Thái Lan là bước không nên bỏ qua.

Những yếu tố khiến số thuế thực tế thay đổi

Ngoài mã HS và xuất xứ, một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam mà doanh nghiệp phải nộp.

  • Giá trị khai báo trên hóa đơn thương mại, nếu thấp hơn giá trị thực tế trên thị trường có thể bị hải quan tham vấn, điều chỉnh lại giá tính thuế.
  • Tỷ giá quy đổi ngoại tệ tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan, thường áp dụng theo tỷ giá công bố của ngân hàng nhà nước.
  • Chính sách thuế có thể thay đổi theo từng thời kỳ, nên doanh nghiệp nên cập nhật biểu thuế mới nhất trước mỗi lần nhập hàng, tránh áp dụng số liệu cũ.
  • Với hàng cần giấy phép nhập khẩu chuyên ngành, nếu thiếu giấy tờ có thể phát sinh thêm chi phí lưu kho, lưu bãi trong thời gian chờ bổ sung hồ sơ.

Doanh nghiệp nên làm gì để tránh sai sót khi tính thuế

Với những doanh nghiệp mới bắt đầu nhập hàng, việc tự tra cứu mã HS và tính thuế đôi khi dễ nhầm lẫn, đặc biệt với mặt hàng có tính chất phức tạp hoặc chưa từng nhập khẩu trước đó. Một số cách giúp hạn chế rủi ro gồm tham vấn trước với cơ quan hải quan hoặc đơn vị tư vấn thuế trước khi ký hợp đồng lớn, yêu cầu nhà cung cấp tại Thái Lan cung cấp đầy đủ C/O form D ngay từ đầu, và giữ lại toàn bộ chứng từ liên quan để đối chiếu khi cần.

Ngoài ra, phối hợp với đơn vị có kinh nghiệm vận chuyển hàng Thái Lan về Việt Nam cũng giúp doanh nghiệp giảm bớt phần việc liên quan đến khai báo hải quan, vì các đơn vị này thường đã quen thuộc với quy trình áp mã, tính thuế cho nhiều nhóm hàng khác nhau. Với những lô hàng đầu tiên, nên hỏi rõ đơn vị vận chuyển về mức thuế dự kiến trước khi chốt đơn, tránh phát sinh chi phí ngoài dự tính khi hàng đã lên đường.

Bên cạnh thuế, doanh nghiệp cũng nên tìm hiểu thêm về cách tính phí vận chuyển hàng Thái Lan về Việt Nam để có cái nhìn đầy đủ về tổng chi phí nhập hàng, thay vì chỉ tính riêng phần thuế.

Kết luận

Thuế nhập khẩu hàng Thái Lan về Việt Nam được tính dựa trên trị giá hàng hóa, mã HS và điều kiện xuất xứ theo ATIGA, không phải một mức cố định áp dụng chung cho tất cả mặt hàng. Nắm rõ cách tính ngay từ đầu giúp doanh nghiệp dự trù chi phí chính xác hơn, tránh bị động khi hàng về đến cửa khẩu. Với những lô hàng có giá trị lớn hoặc mặt hàng phức tạp, việc tham vấn trước với cơ quan hải quan hoặc đơn vị vận chuyển có kinh nghiệm vẫn là cách an toàn nhất để tránh sai sót không đáng có.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.